Kho từ › bundle

bundle

B2 danh từ
gói
UK /ˈbʌndl/ · US /ˈbʌndl/
a collection of items tied or wrapped together
She carried a bundle of clothes to the donation center.
→ Cô ấy mang một gói quần áo đến trung tâm quyên góp.
She carried a bundle of clothes.→ Cô ấy mang một gói quần áo.
Đồng nghĩa
packagecollection
Collocations
bundle of joybundle of sticks
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự kết hợp trong bài viết.
Thường dùng để chỉ nhiều vật cùng nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...