hammer
/ˈhæmər/ B2
Nghĩa
búa
danh từ
Định nghĩa · A tool used for hitting or pounding.
“He used a hammer to fix the broken chair.”Anh ấy đã sử dụng búa để sửa chiếc ghế hỏng.
“He used a hammer to fix the shelf.”Anh ấy đã dùng búa để sửa kệ.
Cụm hay dùng
hammer and nailuse a hammerheavy hammer
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hammer' khi nói về công cụ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong xây dựng.