Kho từ › hammer

hammer

B2 danh từ
búa
UK /ˈhæmər/ · US /ˈhæmər/
A tool used for hitting or pounding.
He used a hammer to fix the broken chair.
→ Anh ấy đã sử dụng búa để sửa chiếc ghế hỏng.
He used a hammer to fix the shelf.→ Anh ấy đã dùng búa để sửa kệ.
Đồng nghĩa
mallettool
Collocations
hammer and nailuse a hammerheavy hammer
🎯 IELTS: Sử dụng 'hammer' khi nói về công cụ trong IELTS.
Thường dùng trong xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...