Kho từ › notion

notion

B1 danh từ
khái niệm
UK /ˈnoʊʃən/ · US /ˈnoʊʃən/
An idea or belief about something.
The notion of freedom is central to many philosophies.
→ Khái niệm về tự do là trung tâm của nhiều triết lý.
She has a notion of what success means.→ Cô ấy có một khái niệm về thành công.
Đồng nghĩa
conceptidea
Collocations
notion ofcommon notionpopular notion
🎯 IELTS: Sử dụng 'notion' để giải thích ý tưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ ý tưởng trừu tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...