Kho từ › abilities

abilities

B2 danh từ số nhiều
khả năng
UK /əˈbɪl.ɪ.tiz/ · US /əˈbɪl.ɪ.tiz/
The skills or talents that someone has.
He has many abilities that make him a great leader.
→ Anh ấy có nhiều khả năng khiến anh trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
Her abilities in math are impressive.→ Khả năng của cô ấy trong toán học thật ấn tượng.
Đồng nghĩa
skillscapabilities
Collocations
natural abilitiesdevelop abilitiesabilities assessment
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện năng lực trong IELTS.
Dùng để nói về năng lực cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...