Kho từ › karaoke

karaoke

B2 danh từ
hát karaoke
UK /ˌkær.iˈoʊ.ki/ · US /ˌkær.iˈoʊ.ki/
A form of interactive entertainment where people sing.
We enjoyed a fun night of karaoke.
→ Chúng tôi đã có một đêm hát karaoke vui vẻ.
We enjoyed karaoke at the party last night.→ Chúng tôi đã thưởng thức hát karaoke tại bữa tiệc tối qua.
Đồng nghĩa
singing game
Collocations
karaoke nightkaraoke barkaraoke machine
🎯 IELTS: Dùng 'karaoke' để mô tả hoạt động giải trí trong bài viết.
Thường được chơi trong các bữa tiệc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...