Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

karaoke

/ˌkær.iˈoʊ.ki/ B2

Nghĩa

hát karaoke danh từ

Định nghĩa · A form of interactive entertainment where people sing.

“We enjoyed a fun night of karaoke.”Chúng tôi đã có một đêm hát karaoke vui vẻ.

“We enjoyed karaoke at the party last night.”Chúng tôi đã thưởng thức hát karaoke tại bữa tiệc tối qua.

Đồng nghĩa singing game

Mẹo IELTS · Dùng 'karaoke' để mô tả hoạt động giải trí trong bài viết.

Ghi chú · Thường được chơi trong các bữa tiệc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...