Kho từ › suspended

suspended

B2 động từ
tạm dừng
UK /səˈspen.dɪd/ · US /səˈspen.dɪd/
Temporarily stopped or halted.
The game was suspended due to bad weather.
→ Trận đấu đã bị tạm dừng do thời tiết xấu.
The game was suspended due to rain.→ Trò chơi đã bị tạm dừng vì mưa.
Đồng nghĩa
pausedhalted
Trái nghĩa
continuedresumed
Collocations
suspended animationsuspended sentence
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình huống tạm dừng trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...