suspended
/səˈspen.dɪd/ B2
Nghĩa
tạm dừng
động từ
Định nghĩa · Temporarily stopped or halted.
“The game was suspended due to bad weather.”Trận đấu đã bị tạm dừng do thời tiết xấu.
“The game was suspended due to rain.”Trò chơi đã bị tạm dừng vì mưa.
Cụm hay dùng
suspended animationsuspended sentence
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống tạm dừng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc pháp lý.