Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suspended

/səˈspen.dɪd/ B2

Nghĩa

tạm dừng động từ

Định nghĩa · Temporarily stopped or halted.

“The game was suspended due to bad weather.”Trận đấu đã bị tạm dừng do thời tiết xấu.

“The game was suspended due to rain.”Trò chơi đã bị tạm dừng vì mưa.

Đồng nghĩa pausedhalted
Trái nghĩa continuedresumed

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống tạm dừng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...