Kho từ › observe

observe

B1 động từ
quan sát
UK /əbˈzɜːrv/ · US /əbˈzɜːrv/
To watch or pay attention to something closely.
We can observe the stars tonight.
→ Chúng ta có thể quan sát các vì sao tối nay.
We must observe the rules.→ Chúng ta phải tuân thủ các quy tắc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'observare'.
Đồng nghĩa
watchnotice
Collocations
observe carefullyobserve a holiday
Họ từ
observation (n)observer (n)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành động quan sát trong Speaking.
Vừa có nghĩa 'quan sát' vừa 'tuân thủ'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...