Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

berry

/ˈber.i/ B2

Nghĩa

quả mọng danh từ

Định nghĩa · A small, juicy fruit, often edible.

“She picked some fresh berries from the garden.”Cô ấy đã hái một số quả mọng tươi từ vườn.

“She picked fresh berries from the bush.”Cô ấy đã hái những quả mọng tươi từ bụi cây.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'berry' khi nói về thực phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ẩm thực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...