Kho từ › berry

berry

B2 danh từ
quả mọng
UK /ˈber.i/ · US /ˈber.i/
A small, juicy fruit, often edible.
She picked some fresh berries from the garden.
→ Cô ấy đã hái một số quả mọng tươi từ vườn.
She picked fresh berries from the bush.→ Cô ấy đã hái những quả mọng tươi từ bụi cây.
Đồng nghĩa
fruitsmall fruit
Collocations
wild berriesfresh berriesberry picking
🎯 IELTS: Sử dụng 'berry' khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Thường dùng trong ẩm thực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...