Kho từ › integrate

integrate

B2 động từ
tích hợp
UK /ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/ · US /ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/
To combine different parts into a whole.
We need to integrate new technology into our process.
→ Chúng ta cần tích hợp công nghệ mới vào quy trình của mình.
They aim to integrate technology into education.→ Họ nhằm tích hợp công nghệ vào giáo dục.
Đồng nghĩa
combinemerge
Collocations
integrate systemsintegrate cultures
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kết hợp trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...