Kho từ › beneath

beneath

B1 giới từ
ở dưới
UK /bɪˈniːθ/ · US /bɪˈniːθ/
In a lower position than something else.
The treasure was buried beneath the old tree.
→ Kho báu được chôn dưới gốc cây cổ thụ.
The cat is hiding beneath the table.→ Con mèo đang trốn dưới bàn.
Đồng nghĩa
underbelow
Collocations
beneath the surfacebeneath the stars
🎯 IELTS: Sử dụng 'beneath' để mô tả vị trí trong bài viết.
Dùng để chỉ vị trí thấp hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...