beneath
/bɪˈniːθ/ B1
Nghĩa
ở dưới
giới từ
Định nghĩa · In a lower position than something else.
“The treasure was buried beneath the old tree.”Kho báu được chôn dưới gốc cây cổ thụ.
“The cat is hiding beneath the table.”Con mèo đang trốn dưới bàn.
Cụm hay dùng
beneath the surfacebeneath the stars
Mẹo IELTS · Sử dụng 'beneath' để mô tả vị trí trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí thấp hơn.