Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

beneath

/bɪˈniːθ/ B1

Nghĩa

ở dưới giới từ

Định nghĩa · In a lower position than something else.

“The treasure was buried beneath the old tree.”Kho báu được chôn dưới gốc cây cổ thụ.

“The cat is hiding beneath the table.”Con mèo đang trốn dưới bàn.

Đồng nghĩa underbelow

Mẹo IELTS · Sử dụng 'beneath' để mô tả vị trí trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí thấp hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...