Kho từ › treo

treo

B2 động từ
treo lên
UK /treɪoʊ/ · US /treɪoʊ/
To hang something up.
She decided to treo the painting on the wall.
→ Cô ấy quyết định treo bức tranh lên tường.
She is treo her coat on the hook.→ Cô ấy đang treo áo khoác lên móc.
Đồng nghĩa
suspendhang
Collocations
treo uptreo downtreo on the wall
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hành động treo.
Dùng để chỉ hành động treo đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...