belly
/ˈbɛli/ B2
Nghĩa
bụng
danh từ
Định nghĩa · The front part of the body between the chest and the hips.
“He has a big belly from overeating.”Anh ấy có một cái bụng to vì ăn uống thái quá.
“He has a tattoo on his belly.”Anh ấy có một hình xăm trên bụng.
Cụm hay dùng
belly fatbelly buttonflat belly
Cấu tạoTừ 'belly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'belig'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về sức khỏe hoặc thể hình.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và cơ thể.