Kho từ › belly

belly

B2 danh từ
bụng
UK /ˈbɛli/ · US /ˈbɛli/
The front part of the body between the chest and the hips.
He has a big belly from overeating.
→ Anh ấy có một cái bụng to vì ăn uống thái quá.
He has a tattoo on his belly.→ Anh ấy có một hình xăm trên bụng.
Cấu tạo
Từ 'belly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'belig'.
Đồng nghĩa
abdomenstomach
Collocations
belly fatbelly buttonflat belly
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về sức khỏe hoặc thể hình.
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và cơ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...