Kho từ › quarters

quarters

B2 danh từ
khu vực
UK /ˈkwɔːrtərz/ · US /ˈkwɔːrtərz/
An area or section, often for living.
The soldiers were assigned to different quarters.
→ Các binh sĩ được phân bổ đến các khu vực khác nhau.
They live in a quiet quarter of the city.→ Họ sống ở một khu vực yên tĩnh của thành phố.
Đồng nghĩa
districtzone
Collocations
living quartersquarters for staffquarters of the city
🎯 IELTS: Mô tả khu vực trong bài viết một cách chi tiết.
Thường dùng để chỉ khu vực sinh sống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...