Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quarters

/ˈkwɔːrtərz/ B2

Nghĩa

khu vực danh từ

Định nghĩa · An area or section, often for living.

“The soldiers were assigned to different quarters.”Các binh sĩ được phân bổ đến các khu vực khác nhau.

“They live in a quiet quarter of the city.”Họ sống ở một khu vực yên tĩnh của thành phố.

Mẹo IELTS · Mô tả khu vực trong bài viết một cách chi tiết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ khu vực sinh sống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...