quarters
/ˈkwɔːrtərz/ B2
Nghĩa
khu vực
danh từ
Định nghĩa · An area or section, often for living.
“The soldiers were assigned to different quarters.”Các binh sĩ được phân bổ đến các khu vực khác nhau.
“They live in a quiet quarter of the city.”Họ sống ở một khu vực yên tĩnh của thành phố.
Mẹo IELTS · Mô tả khu vực trong bài viết một cách chi tiết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ khu vực sinh sống.