Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disturbed

/dɪˈstɜrbd/ B2

Nghĩa

bị quấy rối tính từ

Định nghĩa · Feeling upset or bothered by something.

“He seemed disturbed by the news.”Anh ấy có vẻ bị quấy rối bởi tin tức.

“She was disturbed by the loud noise outside.”Cô ấy bị quấy rối bởi tiếng ồn lớn bên ngoài.

Đồng nghĩa upsettroubledunsettled
Cấu tạoTừ 'disturb' + hậu tố '-ed' tạo tính từ.
Dễ nhầmdistended — distended là phình to, disturbed là bị quấy rối

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả cảm xúc hoặc tình trạng bị ảnh hưởng tiêu cực.

Ghi chú · Dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...