disturbed
/dɪˈstɜrbd/ B2
Nghĩa
bị quấy rối
tính từ
Định nghĩa · Feeling upset or bothered by something.
“He seemed disturbed by the news.”Anh ấy có vẻ bị quấy rối bởi tin tức.
“She was disturbed by the loud noise outside.”Cô ấy bị quấy rối bởi tiếng ồn lớn bên ngoài.
Trái nghĩa
calmpeacefuluntroubled
Cụm hay dùng
disturbed minddisturbed sleepmentally disturbed
Cấu tạoTừ 'disturb' + hậu tố '-ed' tạo tính từ.
Dễ nhầmdistended — distended là phình to, disturbed là bị quấy rối
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả cảm xúc hoặc tình trạng bị ảnh hưởng tiêu cực.
Ghi chú · Dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc môi trường.