Kho từ › disturbed

disturbed

B2 tính từ
bị quấy rối
UK /dɪˈstɜrbd/ · US /dɪˈstɜrbd/
Feeling upset or bothered by something.
He seemed disturbed by the news.
→ Anh ấy có vẻ bị quấy rối bởi tin tức.
She was disturbed by the loud noise outside.→ Cô ấy bị quấy rối bởi tiếng ồn lớn bên ngoài.
Cấu tạo
Từ 'disturb' + hậu tố '-ed' tạo tính từ.
Đồng nghĩa
upsettroubledunsettled
Trái nghĩa
calmpeacefuluntroubled
Collocations
disturbed minddisturbed sleepmentally disturbed
Họ từ
disturb (v)disturbance (n)
Dễ nhầm
distended — distended là phình to, disturbed là bị quấy rối
🎯 IELTS: Dùng để mô tả cảm xúc hoặc tình trạng bị ảnh hưởng tiêu cực.
Dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...