Kho từ › fist

fist

B2 danh từ
nắm tay
UK /fɪst/ · US /fɪst/
A hand with fingers clenched tightly.
He raised his fist in triumph.
→ Anh ấy giơ nắm tay lên trong chiến thắng.
He raised his fist in victory.→ Anh ấy giơ nắm tay lên trong chiến thắng.
Đồng nghĩa
handclenched hand
Collocations
clench a fistraise a fist
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ hành động mạnh mẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...