Kho từ › neo

neo

B2 tiền tố
mới, hiện đại
UK /ˈniːoʊ/ · US /ˈniːoʊ/
A prefix meaning new or modern.
The neo-classical style is very popular in architecture.
→ Phong cách tân cổ điển rất phổ biến trong kiến trúc.
Neo-classical architecture is very popular.→ Kiến trúc tân cổ điển rất phổ biến.
Đồng nghĩa
newmodern
Collocations
neo-liberalneo-classicalneo-colonial
🎯 IELTS: Sử dụng 'neo' để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Thường dùng trong các thuật ngữ khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...