Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

neo

/ˈniːoʊ/ B2

Nghĩa

mới, hiện đại tiền tố

Định nghĩa · A prefix meaning new or modern.

“The neo-classical style is very popular in architecture.”Phong cách tân cổ điển rất phổ biến trong kiến trúc.

“Neo-classical architecture is very popular.”Kiến trúc tân cổ điển rất phổ biến.

Đồng nghĩa newmodern

Mẹo IELTS · Sử dụng 'neo' để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các thuật ngữ khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...