EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› motivation
motivation
B2
danh từ
động lực
UK /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/
·
US /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/
The reason or desire that makes someone do something.
Her motivation to succeed is inspiring.
→ Động lực thành công của cô ấy thật đáng khích lệ.
His motivation to study comes from his family.
→ Động lực học tập của anh ấy đến từ gia đình.
Cấu tạo
Từ 'motivate' + hậu tố '-ion' tạo danh từ.
Đồng nghĩa
incentive
drive
reason
Trái nghĩa
discouragement
apathy
indifference
Collocations
strong motivation
motivation to learn
lack of motivation
Họ từ
motivate (v)
motivated (adj)
🎯
IELTS:
Dùng để giải thích lý do hoặc mục đích trong bài nói/viết.
Dùng để nói về nguyên nhân thúc đẩy hành động.
Có trong các bộ
📔
Chủ đề học tập
A1 · Cộng đồng
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...