Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

motivation

/ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ B2

Nghĩa

động lực danh từ

Định nghĩa · The reason or desire that makes someone do something.

“Her motivation to succeed is inspiring.”Động lực thành công của cô ấy thật đáng khích lệ.

“His motivation to study comes from his family.”Động lực học tập của anh ấy đến từ gia đình.

Đồng nghĩa incentivedrivereason
Cấu tạoTừ 'motivate' + hậu tố '-ion' tạo danh từ.

Mẹo IELTS · Dùng để giải thích lý do hoặc mục đích trong bài nói/viết.

Ghi chú · Dùng để nói về nguyên nhân thúc đẩy hành động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...