motivation
Nghĩa
Định nghĩa · The reason or desire that makes someone do something.
“Her motivation to succeed is inspiring.”Động lực thành công của cô ấy thật đáng khích lệ.
“His motivation to study comes from his family.”Động lực học tập của anh ấy đến từ gia đình.
Mẹo IELTS · Dùng để giải thích lý do hoặc mục đích trong bài nói/viết.
Ghi chú · Dùng để nói về nguyên nhân thúc đẩy hành động.