Kho từ › motivation

motivation

B2 danh từ
động lực
UK /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ · US /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/
The reason or desire that makes someone do something.
Her motivation to succeed is inspiring.
→ Động lực thành công của cô ấy thật đáng khích lệ.
His motivation to study comes from his family.→ Động lực học tập của anh ấy đến từ gia đình.
Cấu tạo
Từ 'motivate' + hậu tố '-ion' tạo danh từ.
Đồng nghĩa
incentivedrivereason
Trái nghĩa
discouragementapathyindifference
Collocations
strong motivationmotivation to learnlack of motivation
Họ từ
motivate (v)motivated (adj)
🎯 IELTS: Dùng để giải thích lý do hoặc mục đích trong bài nói/viết.
Dùng để nói về nguyên nhân thúc đẩy hành động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...