Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fitting

/ˈfɪtɪŋ/ B2

Nghĩa

phụ kiện danh từ

Định nghĩa · An accessory or part that fits with something.

“The fitting for the sink was broken.”Phụ kiện cho bồn rửa bị hỏng.

“She bought a fitting for her dress.”Cô ấy đã mua một phụ kiện cho chiếc váy của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'fitting' khi nói về thời trang trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong thời trang.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...