fitting
/ˈfɪtɪŋ/ B2
Nghĩa
phụ kiện
danh từ
Định nghĩa · An accessory or part that fits with something.
“The fitting for the sink was broken.”Phụ kiện cho bồn rửa bị hỏng.
“She bought a fitting for her dress.”Cô ấy đã mua một phụ kiện cho chiếc váy của mình.
Cụm hay dùng
perfect fittingfitting roomfitting accessories
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fitting' khi nói về thời trang trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong thời trang.