Kho từ › fitting

fitting

B2 danh từ
phụ kiện
UK /ˈfɪtɪŋ/ · US /ˈfɪtɪŋ/
An accessory or part that fits with something.
The fitting for the sink was broken.
→ Phụ kiện cho bồn rửa bị hỏng.
She bought a fitting for her dress.→ Cô ấy đã mua một phụ kiện cho chiếc váy của mình.
Đồng nghĩa
accessorycomponent
Collocations
perfect fittingfitting roomfitting accessories
🎯 IELTS: Sử dụng 'fitting' khi nói về thời trang trong IELTS.
Thường dùng trong thời trang.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...