Kho từ › mere

mere

B1 tính từ
chỉ, đơn thuần
UK /mɪr/ · US /mɪr/
Only or nothing more than.
It was a mere coincidence that we met.
→ Đó chỉ là một sự trùng hợp đơn thuần rằng chúng ta gặp nhau.
It was a mere coincidence.→ Đó chỉ là một sự trùng hợp.
Đồng nghĩa
justonly
Trái nghĩa
significantimportant
Collocations
mere existencemere formality
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự đơn giản trong IELTS.
Thường dùng để nhấn mạnh sự đơn giản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...