mere
/mɪr/ B1
Nghĩa
chỉ, đơn thuần
tính từ
Định nghĩa · Only or nothing more than.
“It was a mere coincidence that we met.”Đó chỉ là một sự trùng hợp đơn thuần rằng chúng ta gặp nhau.
“It was a mere coincidence.”Đó chỉ là một sự trùng hợp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự đơn giản trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự đơn giản.