Kho từ › quantities

quantities

B2 danh từ
số lượng
UK /ˈkwɒntɪtiz/ · US /ˈkwɒntɪtiz/
The amount or number of something.
We need to order larger quantities of supplies.
→ Chúng ta cần đặt hàng số lượng lớn hơn các vật tư.
We need to reduce the quantities of waste produced.→ Chúng ta cần giảm số lượng rác thải sản xuất.
Đồng nghĩa
amountnumber
Collocations
large quantitiessmall quantitiesquantities of food
🎯 IELTS: Dùng 'quantities' để thảo luận về số liệu trong bài viết.
Thường dùng trong thống kê và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...