Kho từ › elder

elder

B2 tính từ
lớn tuổi hơn
UK /ˈɛldər/ · US /ˈɛldər/
Older or having more experience.
He is the elder brother in the family.
→ Anh ấy là anh trai lớn tuổi hơn trong gia đình.
The elder sibling often takes care of the younger ones.→ Người anh lớn thường chăm sóc các em nhỏ hơn.
Đồng nghĩa
oldersenior
Collocations
elder statesmanelder brotherelder sister
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về gia đình.
Dùng để chỉ người lớn tuổi hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...