Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

providence

/ˈprɒvɪdəns/ B2

Nghĩa

sự quan phòng danh từ

Định nghĩa · The divine guidance or care.

“They believed that providence guided their decisions.”Họ tin rằng sự quan phòng đã dẫn dắt quyết định của họ.

“Providence played a role in their success.”Sự quan phòng đã đóng vai trò trong thành công của họ.

Đồng nghĩa fatedestiny

Mẹo IELTS · Dùng 'providence' để thảo luận về số phận trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...