providence
/ˈprɒvɪdəns/ B2
Nghĩa
sự quan phòng
danh từ
Định nghĩa · The divine guidance or care.
“They believed that providence guided their decisions.”Họ tin rằng sự quan phòng đã dẫn dắt quyết định của họ.
“Providence played a role in their success.”Sự quan phòng đã đóng vai trò trong thành công của họ.
Cụm hay dùng
divine providenceprovidence of God
Mẹo IELTS · Dùng 'providence' để thảo luận về số phận trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.