prepare for my future career
/prɪˈpɛr fɔr maɪ ˈfjuːtʃər kəˈrɪr/ B1
Nghĩa
chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai của tôi
phr.
“I need to prepare for my future career.”Tôi cần chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai của mình.
“She is preparing for her future career in medicine.”Cô ấy đang chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai trong y học.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự nghiệp.