Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

complications

/ˌkɒmplɪˈkeɪʃənz/ B2

Nghĩa

biến chứng danh từ

Định nghĩa · Difficult situations that arise from a problem.

“The surgery had several complications.”Ca phẫu thuật đã gặp phải một số biến chứng.

Đồng nghĩa difficultiesissues
Cấu tạoTừ 'complicate' + 'ion' chỉ tình trạng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả vấn đề phức tạp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong y tế hoặc tình huống khó khăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...