complications
/ˌkɒmplɪˈkeɪʃənz/ B2
Nghĩa
biến chứng
danh từ
Định nghĩa · Difficult situations that arise from a problem.
“The surgery had several complications.”Ca phẫu thuật đã gặp phải một số biến chứng.
Đồng nghĩa
difficultiesissues
Cấu tạoTừ 'complicate' + 'ion' chỉ tình trạng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả vấn đề phức tạp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong y tế hoặc tình huống khó khăn.