Kho từ › complications

complications

B2 danh từ
biến chứng
UK /ˌkɒmplɪˈkeɪʃənz/ · US /ˌkɒmplɪˈkeɪʃənz/
Difficult situations that arise from a problem.
The surgery had several complications.
→ Ca phẫu thuật đã gặp phải một số biến chứng.
The surgery had several complications.→ Ca phẫu thuật có nhiều biến chứng.
Cấu tạo
Từ 'complicate' + 'ion' chỉ tình trạng.
Đồng nghĩa
difficultiesissues
Collocations
medical complicationscomplications arisecomplications occur
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả vấn đề phức tạp trong IELTS.
Thường dùng trong y tế hoặc tình huống khó khăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...