Kho từ › dpi

dpi

B2 danh từ
độ phân giải
UK /ˈdiː piː aɪ/ · US /ˈdiː piː aɪ/
A measure of image resolution.
The image quality depends on the dpi setting.
→ Chất lượng hình ảnh phụ thuộc vào cài đặt dpi.
Higher DPI means better image quality.→ DPI cao hơn có nghĩa là chất lượng hình ảnh tốt hơn.
Đồng nghĩa
resolutionclarity
Collocations
high DPIlow DPIDPI settings
🎯 IELTS: Dùng 'DPI' để thảo luận về chất lượng hình ảnh trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ và thiết kế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...