scripting
Nghĩa
Định nghĩa · The act of writing scripts for plays, movies, or programs.
“Scripting is essential for web development.”Viết kịch bản là điều cần thiết cho phát triển web.
“She works in scripting for television shows.”Cô ấy làm việc trong việc viết kịch bản cho chương trình truyền hình.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về viết kịch bản hoặc lập trình.
Ghi chú · Dùng trong ngành giải trí và công nghệ.