Kho từ › caring

caring

B2 tính từ
chu đáo
UK /ˈkɛrɪŋ/ · US /ˈkɛrɪŋ/
Showing kindness and concern for others.
She is a caring person who always helps others.
→ Cô ấy là một người chu đáo luôn giúp đỡ người khác.
She is very caring towards her friends.→ Cô ấy rất chu đáo với bạn bè.
Đồng nghĩa
compassionatekind
Collocations
caring attitudecaring nature
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự quan tâm trong IELTS.
Thường dùng để mô tả tính cách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...