Kho từ › partially

partially

B2 trạng từ
một phần
UK /ˈpɑːrʃəli/ · US /ˈpɑːrʃəli/
To some extent, but not completely.
The project is only partially completed.
→ Dự án chỉ hoàn thành một phần.
She was only partially satisfied with the results.→ Cô ấy chỉ hài lòng một phần với kết quả.
Đồng nghĩa
incompletelysomewhat
Collocations
partially completedpartially successfulpartially hidden
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả ý kiến hoặc kết quả không hoàn toàn.
Dùng để diễn tả mức độ không đầy đủ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...