Kho từ › debut

debut

B2 danh từ
ra mắt
UK /deɪˈbjuː/ · US /deɪˈbjuː/
The first public appearance of a performer.
Her debut album was released last year.
→ Album ra mắt của cô ấy đã được phát hành năm ngoái.
Her debut album was a huge success.→ Album ra mắt đầu tay của cô ấy rất thành công.
Cấu tạo
Từ 'debuter' (tiếng Pháp) chỉ ra mắt.
Đồng nghĩa
first appearancelaunch
Collocations
debut performancedebut albumdebut film
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự ra mắt trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật và giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...