deny
/dɪˈnaɪ/ B1
Nghĩa
phủ nhận
động từ
Định nghĩa · To refuse to accept or agree to something.
“He denied the allegations against him.”Anh ấy đã phủ nhận các cáo buộc chống lại mình.
“She denied the allegations against her.”Cô ấy đã phủ nhận các cáo buộc chống lại mình.
Cụm hay dùng
deny responsibilitydeny accessdeny a claim
Họ từ
denial (n)denying (v)
Cấu tạoTừ gốc là 'deny' + hậu tố '-al' tạo thành danh từ.
Dễ nhầmrefuse — Refuse là từ chỉ sự từ chối, deny là phủ nhận điều gì đó.
Mẹo IELTS · Dùng 'deny' để thể hiện ý kiến mạnh mẽ trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc cá nhân.