Kho từ › deny

deny

B1 động từ
phủ nhận
UK /dɪˈnaɪ/ · US /dɪˈnaɪ/
To refuse to accept or agree to something.
He denied the allegations against him.
→ Anh ấy đã phủ nhận các cáo buộc chống lại mình.
She denied the allegations against her.→ Cô ấy đã phủ nhận các cáo buộc chống lại mình.
Cấu tạo
Từ gốc là 'deny' + hậu tố '-al' tạo thành danh từ.
Đồng nghĩa
refusereject
Trái nghĩa
acceptagree
Collocations
deny responsibilitydeny accessdeny a claim
Họ từ
denial (n)denying (v)
Dễ nhầm
refuse — Refuse là từ chỉ sự từ chối, deny là phủ nhận điều gì đó.
🎯 IELTS: Dùng 'deny' để thể hiện ý kiến mạnh mẽ trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...