Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fraction

/ˈfrækʃən/ B2

Nghĩa

phân số danh từ

Định nghĩa · A part of a whole, often shown as a ratio.

“A fraction represents a part of a whole.”Một phân số đại diện cho một phần của toàn bộ.

“Only a fraction of the work is done.”Chỉ một phần nhỏ công việc được hoàn thành.

Đồng nghĩa portionpart
Cấu tạoTừ 'fract' (cắt) + 'ion' chỉ trạng thái.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về số liệu trong IELTS.

Ghi chú · Phân số hoặc một phần nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...