Kho từ › fraction

fraction

B2 danh từ
phân số
UK /ˈfrækʃən/ · US /ˈfrækʃən/
A part of a whole, often shown as a ratio.
A fraction represents a part of a whole.
→ Một phân số đại diện cho một phần của toàn bộ.
Only a fraction of the work is done.→ Chỉ một phần nhỏ công việc được hoàn thành.
Cấu tạo
Từ 'fract' (cắt) + 'ion' chỉ trạng thái.
Đồng nghĩa
portionpart
Collocations
a fraction offraction of a second
Họ từ
fractional (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về số liệu trong IELTS.
Phân số hoặc một phần nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...