fraction
/ˈfrækʃən/ B2
Nghĩa
phân số
danh từ
Định nghĩa · A part of a whole, often shown as a ratio.
“A fraction represents a part of a whole.”Một phân số đại diện cho một phần của toàn bộ.
“Only a fraction of the work is done.”Chỉ một phần nhỏ công việc được hoàn thành.
Cụm hay dùng
a fraction offraction of a second
Họ từ
fractional (adj)
Cấu tạoTừ 'fract' (cắt) + 'ion' chỉ trạng thái.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về số liệu trong IELTS.
Ghi chú · Phân số hoặc một phần nhỏ.