Kho từ › trio

trio

B2 danh từ
bộ ba
UK /ˈtriːoʊ/ · US /ˈtriːoʊ/
A group of three people or things.
The trio performed beautifully at the concert.
→ Bộ ba đã biểu diễn rất đẹp tại buổi hòa nhạc.
The trio performed beautifully at the concert.→ Bộ ba đã biểu diễn rất đẹp tại buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
threesometrinity
Collocations
musical triocomedy triotrio of friends
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả nhóm nhỏ trong IELTS.
Thường dùng trong âm nhạc hoặc nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...