Kho từ › breakdown

breakdown

B2 danh từ
sự cố
UK /ˈbreɪkdaʊn/ · US /ˈbreɪkdaʊn/
A breakdown is a failure or problem in a system or machine.
The breakdown of communication led to misunderstandings.
→ Sự cố trong giao tiếp đã dẫn đến những hiểu lầm.
The car had a breakdown on the highway.→ Xe hơi đã gặp sự cố trên đường cao tốc.
Đồng nghĩa
failuremalfunction
Collocations
emotional breakdownmechanical breakdownbreakdown service
🎯 IELTS: Nói về sự cố có thể thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Sự cố có thể xảy ra trong nhiều tình huống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...