Kho từ › settled

settled

B2 tính từ
đã ổn định
UK /ˈsɛtld/ · US /ˈsɛtld/
In a state of being stable or settled.
After years of traveling, he finally settled down in a small town.
→ Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh đã ổn định ở một thị trấn nhỏ.
They finally settled in their new home.→ Họ cuối cùng đã ổn định ở ngôi nhà mới.
Cấu tạo
Từ 'settle' + 'ed' chỉ trạng thái.
Đồng nghĩa
stableestablished
Trái nghĩa
unstableunsettled
Collocations
settled lifesettled communitysettled status
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sự ổn định trong IELTS.
Thường dùng khi nói về cuộc sống ổn định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...