Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

settled

/ˈsɛtld/ B2

Nghĩa

đã ổn định tính từ

Định nghĩa · In a state of being stable or settled.

“After years of traveling, he finally settled down in a small town.”Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh đã ổn định ở một thị trấn nhỏ.

“They finally settled in their new home.”Họ cuối cùng đã ổn định ở ngôi nhà mới.

Đồng nghĩa stableestablished
Trái nghĩa unstableunsettled
Cấu tạoTừ 'settle' + 'ed' chỉ trạng thái.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sự ổn định trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về cuộc sống ổn định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...