Kho từ › distributions

distributions

B2 danh từ
sự phân phối
UK /ˌdɪstrɪˈbjuːʃənz/ · US /ˌdɪstrɪˈbjuːʃənz/
Distributions refer to the way something is shared or spread out.
The distributions of wealth in society are often unequal.
→ Sự phân phối của cải trong xã hội thường không công bằng.
The distributions of resources were uneven.→ Sự phân phối tài nguyên không đồng đều.
Đồng nghĩa
allocationdistribution
Collocations
income distributionswealth distributionsdistributions of goods
🎯 IELTS: Nói về sự phân phối có thể thể hiện kiến thức xã hội.
Sự phân phối rất quan trọng trong kinh tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...