Kho từ › fate

fate

B1 danh từ
số phận
UK /feɪt/ · US /feɪt/
The destiny or outcome of a person's life.
She believed that fate brought them together.
→ Cô ấy tin rằng số phận đã đưa họ đến với nhau.
His fate was sealed after the decision.→ Số phận của anh ấy đã được định đoạt sau quyết định.
Cấu tạo
Từ 'fate' chỉ số phận.
Đồng nghĩa
destinyfortune
Collocations
meet one's fatefate awaitschange one's fate
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về số phận trong IELTS.
Thường dùng trong văn học và triết học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...