Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fate

/feɪt/ B1

Nghĩa

số phận danh từ

Định nghĩa · The destiny or outcome of a person's life.

“She believed that fate brought them together.”Cô ấy tin rằng số phận đã đưa họ đến với nhau.

“His fate was sealed after the decision.”Số phận của anh ấy đã được định đoạt sau quyết định.

Đồng nghĩa destinyfortune
Cấu tạoTừ 'fate' chỉ số phận.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về số phận trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong văn học và triết học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...