fate
/feɪt/ B1
Nghĩa
số phận
danh từ
Định nghĩa · The destiny or outcome of a person's life.
“She believed that fate brought them together.”Cô ấy tin rằng số phận đã đưa họ đến với nhau.
“His fate was sealed after the decision.”Số phận của anh ấy đã được định đoạt sau quyết định.
Cụm hay dùng
meet one's fatefate awaitschange one's fate
Cấu tạoTừ 'fate' chỉ số phận.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về số phận trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong văn học và triết học.