viewpicture
/vjuː ˈpɪkʧər/ B2
Nghĩa
xem hình ảnh
động từ
Định nghĩa · To look at images or pictures.
“You can view the picture in high resolution.”Bạn có thể xem hình ảnh với độ phân giải cao.
“I love to view pictures from my travels.”Tôi thích xem hình ảnh từ những chuyến đi của mình.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về du lịch trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trực tuyến.