Kho từ › volvo

volvo

B2 danh từ
một hãng xe
UK /ˈvɒlvoʊ/ · US /ˈvɒlvoʊ/
A Swedish company that makes cars and trucks.
Volvo is known for its safety features.
→ Volvo nổi tiếng với các tính năng an toàn.
Volvo is known for making safe cars.→ Volvo nổi tiếng về việc sản xuất xe an toàn.
Đồng nghĩa
car brandautomakervehicle manufacturer
Collocations
Volvo carsVolvo trucksVolvo safety
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thương hiệu hoặc công nghiệp ô tô.
Tên riêng của hãng xe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...