Kho từ › penny

penny

B2 danh từ
đồng xu
UK /ˈpɛni/ · US /ˈpɛni/
A small coin worth one cent in the US.
He found a penny on the street.
→ Anh ấy tìm thấy một đồng xu trên đường.
He found a penny on the ground.→ Anh ấy đã tìm thấy một đồng xu trên mặt đất.
Đồng nghĩa
centcoin
Collocations
penny for your thoughtspenny savedpenny stock
🎯 IELTS: Sử dụng 'penny' để minh họa về tiền bạc trong bài nói.
Penny thường được dùng trong các cụm từ thành ngữ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...