penny
/ˈpɛni/ B2
Nghĩa
đồng xu
danh từ
Định nghĩa · A small coin worth one cent in the US.
“He found a penny on the street.”Anh ấy tìm thấy một đồng xu trên đường.
“He found a penny on the ground.”Anh ấy đã tìm thấy một đồng xu trên mặt đất.
Cụm hay dùng
penny for your thoughtspenny savedpenny stock
Mẹo IELTS · Sử dụng 'penny' để minh họa về tiền bạc trong bài nói.
Ghi chú · Penny thường được dùng trong các cụm từ thành ngữ.