Kho từ › threatened

threatened

B2 động từ
bị đe dọa
UK /ˈθrɛtənd/ · US /ˈθrɛtənd/
Threatened means being in danger or at risk of harm.
Many species are threatened by climate change.
→ Nhiều loài đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.
Many species are threatened by climate change.→ Nhiều loài đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
endangeredat risk
Collocations
threatened speciesthreatened environmentthreatened wildlife
🎯 IELTS: Nói về sự đe dọa có thể gây ấn tượng trong IELTS.
Bị đe dọa có thể ảnh hưởng đến môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...