Kho từ › minolta

minolta

B2 danh từ
một hãng máy ảnh
UK /mɪˈnɒltə/ · US /mɪˈnɒltə/
A brand known for cameras and photography equipment.
Minolta was a popular brand of cameras in the past.
→ Minolta là một thương hiệu máy ảnh phổ biến trong quá khứ.
Minolta cameras are popular among professional photographers.→ Máy ảnh Minolta rất phổ biến trong giới nhiếp ảnh chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa
camera brand
Collocations
Minolta lensMinolta camera
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về công nghệ máy ảnh.
Thương hiệu nổi tiếng trong ngành nhiếp ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...