discusses
/dɪsˈkʌsɪz/ B2
Nghĩa
thảo luận
động từ
Định nghĩa · To talk about a topic with others.
“The team discusses their strategies every week.”Nhóm thảo luận về các chiến lược của họ mỗi tuần.
“She discusses her ideas in class.”Cô ấy thảo luận ý tưởng của mình trong lớp.
Đồng nghĩa
talk aboutdebate
Cụm hay dùng
discuss a topicdiscuss issuesdiscuss plans
Cấu tạoTừ 'discuss' + 'es' chỉ ngôi số nhiều.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc họp hoặc lớp học.