Kho từ › gui

gui

B2 danh từ
giao diện đồ họa
UK /ɡiː/ · US /ɡiː/
A graphical user interface for software.
The GUI makes the software user-friendly.
→ Giao diện đồ họa làm cho phần mềm thân thiện với người dùng.
The GUI makes the program easy to use.→ Giao diện đồ họa làm cho chương trình dễ sử dụng.
Đồng nghĩa
interfacedashboard
Collocations
user-friendly GUIinteractive GUIGUI design
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến GUI khi nói về công nghệ trong IELTS.
Quan trọng trong thiết kế phần mềm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...