Kho từ › rim

rim

B2 danh từ
viền
UK /rɪm/ · US /rɪm/
The outer edge of a circular object.
The rim of the wheel was damaged.
→ Viền của bánh xe đã bị hư hại.
The rim of the wheel was damaged in the accident.→ Viền của bánh xe bị hỏng trong vụ tai nạn.
Đồng nghĩa
borderedge
Collocations
rim of a glassrim of a wheel
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả đồ vật trong bài nói.
Dùng để chỉ phần viền của vật thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...