Kho từ › alpine

alpine

B2 tính từ
thuộc núi
UK /ˈælpaɪn/ · US /ˈælpaɪn/
Related to high mountains or the Alps.
The alpine scenery is breathtaking.
→ Cảnh quan núi non thật ngoạn mục.
They went skiing in the alpine region.→ Họ đã đi trượt tuyết ở khu vực núi cao.
Đồng nghĩa
mountainoushighland
Collocations
alpine sceneryalpine climatealpine plants
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thiên nhiên và địa lý.
Dùng để mô tả địa hình núi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...