Kho từ › literally

literally

B1 trạng từ
theo nghĩa đen
UK /ˈlɪt.ər.ə.li/ · US /ˈlɪt.ər.ə.li/
exactly as stated; without exaggeration.
He was literally jumping for joy.
→ Anh ấy thực sự nhảy lên vì vui sướng.
I literally ran five miles today.→ Hôm nay tôi đã chạy đúng năm dặm.
Đồng nghĩa
exactlyprecisely
Collocations
literally speakingliterally true
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để làm rõ ý trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh ý nghĩa thật sự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...