spice
/spaɪs/ B2
Nghĩa
gia vị
danh từ
Định nghĩa · Spice is a substance used to add flavor to food.
“Add a pinch of spice to enhance the flavor.”Thêm một chút gia vị để tăng cường hương vị.
“Cinnamon is a popular spice.”Quế là một loại gia vị phổ biến.
Mẹo IELTS · Nói về gia vị có thể làm phong phú thêm bài nói.
Ghi chú · Gia vị, làm tăng hương vị món ăn.