Kho từ › spice

spice

B2 danh từ
gia vị
UK /spaɪs/ · US /spaɪs/
Spice is a substance used to add flavor to food.
Add a pinch of spice to enhance the flavor.
→ Thêm một chút gia vị để tăng cường hương vị.
Cinnamon is a popular spice.→ Quế là một loại gia vị phổ biến.
Đồng nghĩa
seasoningflavoring
Collocations
spice rackadd spice
Họ từ
spicy (adj)spiced (adj)
🎯 IELTS: Nói về gia vị có thể làm phong phú thêm bài nói.
Gia vị, làm tăng hương vị món ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...