Kho từ › consisting

consisting

B2 động từ
bao gồm
UK /kənˈsɪs.tɪŋ/ · US /kənˈsɪs.tɪŋ/
To be made up of certain parts or elements.
The committee is consisting of five members.
→ Ủy ban bao gồm năm thành viên.
The committee is consisting of five members.→ Ủy ban bao gồm năm thành viên.
Đồng nghĩa
compriseinclude
Collocations
consisting mainlyconsisting entirely
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả thành phần trong IELTS.
Dùng để mô tả cấu trúc của một cái gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...