Kho từ › maritime

maritime

B2 tính từ
thuộc hàng hải
UK /ˈmær.ɪ.taɪm/ · US /ˈmær.ɪ.taɪm/
Related to the sea or ocean.
Maritime laws govern shipping activities.
→ Luật hàng hải điều chỉnh các hoạt động vận chuyển.
Maritime laws govern shipping and navigation.→ Luật hàng hải quản lý việc vận chuyển và điều hướng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'maritime' và hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
nauticaloceanic
Collocations
maritime industrymaritime lawmaritime trade
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thương mại quốc tế.
Thường dùng trong lĩnh vực hàng hải.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...