Kho từ › submitting

submitting

B2 động từ
nộp
UK /səbˈmɪt.ɪŋ/ · US /səbˈmɪt.ɪŋ/
The act of handing in something for consideration.
She is submitting her application for the job.
→ Cô ấy đang nộp đơn xin việc.
She is submitting her application for the scholarship.→ Cô ấy đang nộp đơn xin học bổng.
Đồng nghĩa
presentingdelivering
Collocations
submitting a proposalsubmitting documents
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quy trình nộp đơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...